Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
draught net
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɹ
æ
f
t
ˈ
n
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Cái lưới kéo
danh từ
A dragnet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
draught net
Dạng gốc
(base form)
draught net
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chinchorro
Lưới kéo
AI
1
Cái lưới kéo
1
Cái lưới kéo
1
Cái lưới kéo