Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drapet
danh từ
(noun)
/ˈ
d
ɹ
eɪ
p
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Vải hoặc treo lên
danh từ
cloth or drape
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drapet
Dạng gốc
(base form)
drapet
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
drapet
drapet
omania
Mong muốn bỏ trốn của nô lệ được coi là một bệnh tâm thần
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
drap
+
-et
AI
1
Vải hoặc treo lên
1
Vải hoặc treo lên
1
Vải hoặc treo lên