Dịch

drain cleaner

danh từ (noun)
US/ˈdɹiːn ˈkli.nɚ/

Nghĩa chính

  1. Chất, thường là chất lỏng, được sử dụng để làm sạch cống bằng cách thông tắc vật liệu kẹt bên trong chúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance, usually a liquid, used to clean drains by unclogging material lodged inside them.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drain cleanerDạng gốc (base form)
  2. drain cleanersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?
  • .
  • Ziri .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI