Dịch

draglink

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mắt xích nối các tay quay của hai trụcdanh từA link connecting the cranks of two shafts.
  2. Thanh kéodanh từA drawbar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. draglinkDạng gốc (base form)
  2. draglinksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI