Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
draft a minute
UK
/ˈ
d
ɹ
ɑː
f
t
ə
ˈ
m
ɪ
n
ɪ
t
/
US
/ˈ
d
ɹ
æ
f
t
ə
ˈ
m
ɪ
n
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Soạn một biên bản
Ví dụ
The
clerk
will
draft
a
minute
for
the
meeting
.
Thư ký sẽ soạn biên bản cho cuộc họp.
Xuất hiện ở từ khác
minute
kết hợp
soạn một biên bản
AI
1
Soạn một biên bản
1
Soạn một biên bản
1
Soạn một biên bản