Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
draconine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến rồng
tính từ
Of or pertaining to dragons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
draconine
Dạng gốc
(base form)
more draconine
So sánh hơn
(comparative)
most draconine
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
draconian
draconic
draconical
dragonesque
dragonish
dragonlike
Xem thêm 1
AI
1
Liên quan đến rồng
1
Liên quan đến rồng
1
Liên quan đến rồng