Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dozily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách buồn ngủ
trạng từ
In a dozy manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dozily
Dạng gốc
(base form)
more dozily
So sánh hơn
(comparative)
most dozily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
dozy
+
-ly
AI
1
Một cách buồn ngủ
1
Một cách buồn ngủ
1
Một cách buồn ngủ