Nghĩa chính
- Loại kháng sinh phổ rộng C₂₂H₂₄N₂O₈ thuộc nhóm tetracycline, có thời gian bán hủy dài trong cơ thể và được sử dụng bằng đường uống để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)A broad-spectrum antibiotic C₂₂H₂₄N₂O₈ of the tetracycline class, which has a long half-life in the body and used orally to treat various bacterial infections.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doxycyclineDạng gốc (base form)
- doxycyclinesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- didnʼt , , tick-bite .