Dịch

dovishness

danh từ (noun)
UK/ˈdʌv.ɪʃ.nəs/US/ˈdʌv.ɪʃ.nɪs/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, chất lượng hoặc tình trạng ôn hòadanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being dovish.
  2. Tình trạng của một con chim bồ câu, trái ngược với một con diều hâudanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being a dove, as opposed to a hawk.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI