Nghĩa chính
- Trạng thái, chất lượng hoặc tình trạng ôn hòadanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being dovish.
- Tình trạng của một con chim bồ câu, trái ngược với một con diều hâudanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being a dove, as opposed to a hawk.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa