Dịch

douchey

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm của douche (giật) hoặc douchebag; đáng ghéttính từCharacteristic of a douche (jerk) or douchebag; obnoxious.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • "" .

AI