doubtfulness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng bị nghi ngờ; nghi ngờ; sự không chắc chắndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being doubtful; doubt; uncertainty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doubtfulnessDạng gốc (base form)
- doubtfulnessesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa