Dịch

doubtfulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng bị nghi ngờ; nghi ngờ; sự không chắc chắndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being doubtful; doubt; uncertainty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doubtfulnessDạng gốc (base form)
  2. doubtfulnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

doubtful-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạidoutefulnesse

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI