Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với doubling cubedanh từSynonym of doubling cube.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- doubling dieDạng gốc (base form)
- doubling dice (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa