Dịch

doubling die

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với doubling cubedanh từSynonym of doubling cube.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. doubling dieDạng gốc (base form)
  2. doubling dice (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI