Dịch

double-A

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với AAdanh từSynonym of AA (“anti-aircraft”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

double-actingtính từÁp dụng sức mạnh theo hai hướng

AI