double-A
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với AAdanh từSynonym of AA (“anti-aircraft”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double-actingtính từ | tính từ | Áp dụng sức mạnh theo hai hướng |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double-actingtính từ | tính từ | Áp dụng sức mạnh theo hai hướng |