Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
double the fabric
US
/ˈ
d
ʌ
b
ə
l
ð
ə
ˈ
f
æ
b
ɹ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Gấp đôi phần vải
Ví dụ
Double
the
fabric
before
cutting
it
.
Hãy gấp đôi phần vải trước khi cắt.
Xuất hiện ở từ khác
double
kết hợp
gấp đôi phần vải
AI
1
Gấp đôi phần vải
1
Gấp đôi phần vải
1
Gấp đôi phần vải