Nghĩa chính
- Hai quasar tạo thành một hệ thống, sao cho chúng tương tác với nhau về mặt hấp dẫn hoặc là một phần của cùng một cụm thiên hà; một chuẩn tinh nhị phândanh từTwo quasars that form a system, such that they gravitationally interact, or are part of the same cluster of galaxies; a binary quasar.
- Hai chuẩn tinh dường như được ghép đôi khi nhìn thấy trong ảnh, vì chúng quay quanh nhau (quasar nhị phân) hoặc tình cờ nằm trong cùng một đường ngắm mặc dù chúng cách nhau một khoảng cách rất xadanh từTwo quasars that appear to be paired when seen in an image, either because they orbit one another (binary quasars) or happen to be in the same line of sight even though they are separated by a great distance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- double quasarDạng gốc (base form)
- double quasarsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)