Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
double earnings
US
/ˈ
d
ʌ
b
ə
l
ˈɝ
n
ɪ
ŋ
z
/
Nghĩa chính
1
Thu nhập gấp đôi
Ví dụ
The
company
reported
double
earnings
this
quarter
.
Công ty báo cáo thu nhập gấp đôi trong quý này.
Xuất hiện ở từ khác
double
kết hợp
thu nhập gấp đôi
AI
1
Thu nhập gấp đôi
1
Thu nhập gấp đôi
1
Thu nhập gấp đôi