Nghĩa chính
- Liên quan đến của hồi môn hoặc phần hôn nhân của phụ nữ; cấu thành hoặc bao gồm trong của hồitính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to dower, or a woman's marriage portion; constituting or comprised in dower.
Họ từ (word family)
cùng gốc dotalNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdotalis