Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extradotal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tài sản ngoài của hồi môn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing the part of a wife's property that does not form part of her dowry and is administered by her husband
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
dotal
AI
1
Tài sản ngoài của hồi môn
1
Tài sản ngoài của hồi môn
1
Tài sản ngoài của hồi môn