Dịch

dosing

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc dùng liều, định lượngdanh từThe administration of a dose

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dosingDạng gốc (base form)
  2. dosingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .Ông cho biết có những tác dụng phụ tiêu cực, như các triệu chứng nặng giống cúm gần như ngay sau khi dùng thuốc.
  • , .Rượu vang có lợi, bí quyết nằm ở liều lượng.

AI