Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dosimeter
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái đo liều lượng
danh từ
A device used to measure a dose of ionizing radiation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dosimeter
Dạng gốc
(base form)
dosimeter
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dosímetro
giống đực
Liều kế
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dosimeter
bio
dosimeter
Liều kế dùng trong đo liều sinh học
danh từ
chemo
dosimeter
Dạng liều kế đo mức độ tiếp xúc với các mối nguy hiểm hóa học
danh từ
Từ liên quan
(related word)
sound dosimiter
scintillation counter
Geiger counter
AI
1
Cái đo liều lượng
1
Cái đo liều lượng
1
Cái đo liều lượng