Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dosímetro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/doˈsimetɾo/
Nghĩa chính
1
Liều kế
danh từ
dosimeter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dosímetro
Dạng gốc
(base form)
dosímetro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dosimeter
Cái đo liều lượng
AI
1
Liều kế
1
Liều kế
1
Liều kế