Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người quản lý một liều
danh từ
One who administers a dose.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
doser
Dạng gốc
(base form)
doser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dose
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dosificador
giống đực
Máy đo liều lượng
AI
1
Người quản lý một liều
1
Người quản lý một liều
1
Người quản lý một liều