Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dosificador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/dosifikaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Máy đo liều lượng
danh từ
doser
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dosificador
Dạng gốc
(base form)
dosificador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
doser
Người quản lý một liều
AI
1
Máy đo liều lượng
1
Máy đo liều lượng
1
Máy đo liều lượng