doryman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngư dân làm việc trên thuyền dorydanh từA fisherman who works on a dory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dorymanDạng gốc (base form)
- dorymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.