Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dopeless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có dope (ma túy)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without dope (narcotic drug).
2
Không có ống dope
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without pipe dope.
Nguồn gốc
(etymology)
dope
+
-less
AI
1
Không có dope (ma túy)
2
Không có ống dope
1
Không có dope (ma túy)
2
Không có ống dope
1
Không có dope (ma túy)
2
Không có ống dope