Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thứ nổi bật, khác thườngdanh từSomething that is extraordinary: often troublesome, difficult or problematic, but sometimes extraordinary in a positive sense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doozyDạng gốc (base form)
- dooziesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Chất lượng cao
- không so sánh (not comparable)Chất lượng cao; đáng chú ý; xuất sắcOf high quality; remarkable; excellent.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ba Landuży
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . — — , .
- — ...
- ?