Dịch

doornail

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đinh cửadanh từA nail with a wide head, traditionally used in the construction and ornamentation of wooden doors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doornailDạng gốc (base form)
  2. doornailsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dead as a doornailtính từKhông thể nghi ngờ là đã chết. Được sử dụng cho cả đồ vật vô tri và sinh vật sống
deaf as a doornailtính từĐiều đặc
dumb as a doornailtính từKhông thể chối cãi hoặc không thể nghi ngờ là ngu ngốc
deader than a doornailChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

doornail

  1. từ tiếng Anh trung đạidore-nail

AI