Dịch

doormanship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ năng hoặc khả năng làm người gác cửadanh từkhông đếm được (uncountable)Skill or ability in being a doorman.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • two-to-three , .

AI