Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doorless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có cửa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a door.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
doorless
doorless
ness
Sự vắng mặt của cửa
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
door
+
-less
từ tiếng Anh trung đại
dureleas
AI
1
Không có cửa
1
Không có cửa
1
Không có cửa