Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
doogheno
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Một cái gì đó hoặc một ai đó tốt
danh từ
Something or someone good.
2
Tốt
tính từ
Good
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
doog
Trái nghĩa
dab
dabeno
trosseno
Ví dụ
Business
topics
are
discussed
in
a
most
peculiar
style
.
One
man
takes
the
pipe
from
his
mouth
and
says
,
"
Bill
made
a
doogheno
hit
this
morning
.
" "
Jem
,
"
says
another
,
to
a
man
just
entering
,
"
you'll
stand
a
top
o
'
reeb
?
" "
On
,
"
answers
Jem
,
"
I've
had
a
trosseno
tol
,
and
have
been
doing
dab
.
"
AI
1
Một cái gì đó hoặc một ai đó tốt
2
Tốt
1
Một cái gì đó hoặc một ai đó tốt
2
Tốt
1
Một cái gì đó hoặc một ai đó tốt
2
Tốt