Dịch

doogh

danh từ (noun)
UK/duːɡ/

Nghĩa chính

  1. Loại sữa chua Ba Tư thơm ngon với hương vị bạc hàdanh từkhông đếm được (uncountable)A savory Persian yogurt drink with a mint flavor.

Họ từ (word family)

cùng gốc doogh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tư Iranدوغduġ
  2. mượn từ tiếng Ba Tư cổ điểnدوغdōġ

Ví dụ

  • molar-tingling , , , .

AI