Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
donship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vị trí hoặc vai trò của một don
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The position or role of a don.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
donship
Dạng gốc
(base form)
donship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
don
+
-ship
AI
1
Vị trí hoặc vai trò của một don
1
Vị trí hoặc vai trò của một don
1
Vị trí hoặc vai trò của một don