Dịch

donnybrook

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cuộc ẩu đả hoặc ẩu đả; một khung cảnh hỗn loạndanh từA brawl or fracas; a scene of chaos.
  2. Hỗn loạntính từkhông so sánh (not comparable)Chaotic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. donnybrookDạng gốc (base form)
  2. donnybrooksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Donnybrook-Balingupdanh từ riêngKhu vực chính quyền địa phương ở khu vực Tây Nam, Tây Úc, bao gồm các địa điểm được đặt tên; đầy đủ là Quận Donnybrook-Balingup

Ví dụ

  • .
  • Sherman's 36 1859.

AI