doneness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mức độ thức ăn đã được nấu chíndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The extent to which a food has been cooked.
- Thuộc tính đã hoàn thành; hoàn thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being finished; completion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- donenessDạng gốc (base form)
- donenessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- . , . "100%" .
- EVR , — — : .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha