Dịch

doneness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mức độ thức ăn đã được nấu chíndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The extent to which a food has been cooked.
  2. Thuộc tính đã hoàn thành; hoàn thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being finished; completion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. donenessDạng gốc (base form)
  2. donenessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • . , . "100%" .
  • EVR , — — : .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI