Nghĩa chính
- Thỏa thuận cuối cùng đã được giải quyết hoặc quyết địnhdanh từAn agreement that has been finally resolved or decided.
- Sự thật đã được xác lập không thể thay đổi đượcdanh từAn established fact that cannot be undone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- done dealDạng gốc (base form)
- done dealsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ crowd’s . . , , . , isn’t .”
- — .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- donekết hợpthỏa thuận đã xong xuôi, chuyện đã an bài