Dịch

done deal

danh từ (noun)
US/ˈdʌn ˈdil/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thỏa thuận cuối cùng đã được giải quyết hoặc quyết địnhdanh từAn agreement that has been finally resolved or decided.
  2. Sự thật đã được xác lập không thể thay đổi đượcdanh từAn established fact that cannot be undone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. done dealDạng gốc (base form)
  2. done dealsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ crowd’s . . , , . , isn’t .”
  • — .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI