Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
donatively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Như một sự quyên góp
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
As a donation.
2
Bằng cách quyên góp
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of donations.
Nguồn gốc
(etymology)
donative
+
-ly
AI
1
Như một sự quyên góp
2
Bằng cách quyên góp
1
Như một sự quyên góp
2
Bằng cách quyên góp
1
Như một sự quyên góp
2
Bằng cách quyên góp