Dịch

don't ask me

cụm từ (phrase)
UK/ˈdəʊnt ˈɑːsk miː/US/ˈdoʊnt ˈæsk mi/

Nghĩa chính

  1. Tôi không biếtcụm từI don't know; I have no idea.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI