Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
don't ask me
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
d
əʊ
n
t
ˈ
ɑː
s
k
m
iː
/
US
/ˈ
d
oʊ
n
t
ˈ
æ
s
k
m
i
/
Nghĩa chính
1
Tôi không biết
cụm từ
I don't know; I have no idea.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
search me
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
no lo sé
Tôi không biết
no sé
Tôi không biết
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
don't ask
Ví dụ
Don't
ask
me
anything
.
Don't
ask
me
that
now
.
Please
don't
ask
me
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tôi không biết
1
Tôi không biết
1
Tôi không biết