Dịch

domotics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công nghệ robot sử dụng trong nhàdanh từkhông đếm được (uncountable)Robotic technology for use in the home.
  2. Điều khiển tự động các thiết bị gia dụng bằng hệ thống điện tửdanh từkhông đếm được (uncountable)The automatic control of home appliances by electronic systems.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhdomus“home”

AI