Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dolphinese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ thô sơ được sử dụng bởi cá heo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The rudimentary language used by dolphins.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dolphinspeak
Nguồn gốc
(etymology)
dolphin
+
-ese
AI
1
Ngôn ngữ thô sơ được sử dụng bởi cá heo
1
Ngôn ngữ thô sơ được sử dụng bởi cá heo
1
Ngôn ngữ thô sơ được sử dụng bởi cá heo