Dịch

dolphinese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ thô sơ được sử dụng bởi cá heodanh từkhông đếm được (uncountable)The rudimentary language used by dolphins.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI