Dịch

dollardom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đô la nói chung; tiền, đặc biệt là trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản vật chấtdanh từkhông đếm được (uncountable)Dollars generally; money, especially in the context of materialistic capitalism.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , . .

AI