Nghĩa chính
- Đoleritdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of fine-grained basaltic rock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doleriteDạng gốc (base form)
- doleritesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdolérite
- từ tiếng Hy Lạp cổδολερόςdolerós“deceitful, deceptive”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa