trachydolerite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đá núi lửa có đặc tính của cả trachyte và doleritedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of volcanic rock with characteristics of both trachyte and dolerite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trachydoleriteDạng gốc (base form)
- trachydoleritesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc trachydoleriteVí dụ
- , , , , .