Nghĩa chính
- Thường đi trước: trạng thái thờ ơ hoặc thiếu quan tâm; một tình huống mà người ta cảm thấy buồn chán, chán nản, hoặc tẻ nhạt; một trạng thái bơ phờ hoặc khó chịudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Usually preceded by the: a state of apathy or lack of interest; a situation where one feels boredom, ennui, or tedium; a state of listlessness or malaise.
- Thường đi trước: trạng thái của một chiếc thuyền buồm khi nó bị cản trở bởi sự yên tĩnh hoặc ánh sáng, gió khó khăn và không thể tiến lên đượcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Usually preceded by the: the state of a sailing ship when it is impeded by calms or light, baffling winds, and is unable to make progress.
- Thường đi trước: một phần của đại dương gần xích đạo, nơi thường có lặng gió, giông bão và gió nhẹ, khó chịudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Usually preceded by the: a part of the ocean near the equator where calms, squalls, and light, baffling winds are common.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the doldrumsuể oải, chán nảnHe's been in the doldrums ever since she left him.Anh ấy cứ ủ rũ suốt từ khi cô ấy bỏ anh ấy.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidold
Ví dụ
- buồn nản, chán nản
- didn’t .
- [] bluff-head, , / ; / .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)