Dịch

doit

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đồng xu nhỏ của Hà Lan, tương đương với 1/8 đồng tiềndanh từA small Dutch coin, equivalent to one-eighth of a stiver.
  2. Trong nhạc jazz, một nốt trượt tới một cao độ không xác định theo sắc độ hướng lên trêndanh từIn jazz music, a note that slides to an indefinite pitch chromatically upwards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doitDạng gốc (base form)
  2. doitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

don't care a doitcụm từChẳng cần tí nào, cóc cần gì

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Lượng nhỏ
  1. Lượng nhỏ; một chútA small amount; a bit, a jot.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Hạ Đức trung đạidoyt

Cùng gốc (doublet)thwaite

động từ
  1. mượn từ tiếng Scotsdoit

Cùng gốc (doublet)dote

Ví dụ

  • , , fall-offs, .

AI