doit
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đồng xu nhỏ của Hà Lan, tương đương với 1/8 đồng tiềndanh từA small Dutch coin, equivalent to one-eighth of a stiver.
- Trong nhạc jazz, một nốt trượt tới một cao độ không xác định theo sắc độ hướng lên trêndanh từIn jazz music, a note that slides to an indefinite pitch chromatically upwards.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doitDạng gốc (base form)
- doitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| don't care a doitcụm từ | cụm từ | Chẳng cần tí nào, cóc cần gì |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Lượng nhỏ
- Lượng nhỏ; một chútA small amount; a bit, a jot.
Họ từ (word family)
cùng gốc doitNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , fall-offs, .