Dịch

dogwater

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cực kỳ tệ hoặc không có kỹ năng (đặc biệt là chơi trò chơi điện tử); ráctính từExtremely bad or unskilled (especially at a video game); trash.
  2. Xuất tinh trướcdanh từkhông đếm được (uncountable)Pre-ejaculate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dogwaterDạng gốc (base form)
  2. more dogwaterSo sánh hơn (comparative)
  3. most dogwaterSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cốt lõi của một ai đó
  1. không đếm được (uncountable)Cốt lõi của một ai đó; được dùng làm chất tăng cườngThe very core of someone; used as an intensifier.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , , .
  • , "" "** ," , " *."

AI