Nghĩa chính
- Chủ nghĩa giáo điềudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The manner or character of a dogmatist; arrogance or positiveness in stating opinion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dogmatismDạng gốc (base form)
- dogmatismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápdogmatisme
- mượn từ tiếng Latinhdogma“philosophical tenet”
- từ tiếng Hy Lạp cổδόγμαdógma“opinion, tenet”
Họ từ (word family)
cùng gốc dogmatismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha