Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dog-earedness
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɒ
ɡ
ɪə
d
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Chất lượng/tình huống/sự thật là tai chó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the quality/situation/fact of being dog-eared
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dog-earedness
Dạng gốc
(base form)
dog-earedness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dog-eared
+
-ness
Ví dụ
The
book's
pages
'
dog-earedness
considerably
lowers
its
value
.
AI
1
Chất lượng/tình huống/sự thật là tai chó
1
Chất lượng/tình huống/sự thật là tai chó
1
Chất lượng/tình huống/sự thật là tai chó