Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thức ăn cho chódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Food eaten by or appropriate for dogs in general, whether wild or domesticated.
- Thức ăn dành cho chó nhàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Food for domesticated dogs.
- Phần mềm beta được thử nghiệm trên máy tính của nhà phát triểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Beta software that is tested on the developer’s own computer.
- Đồng nghĩa với dog meatdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of dog meat (“dead person”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dog foodDạng gốc (base form)
- dog foodsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eat one's own dog foodđộng từ | động từ | Sử dụng các sản phẩm hoặc dịch vụ mà người ta đang bán trong nội bộ để hiểu những hạn chế của chúng |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Heroin
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Heroin, điển hình là loại hắc ín không có màu đenHeroin, typically the non-black tar type.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Trung狗糧
Ví dụ
- .Thức ăn cho chó đắt thật.
- 10 , .Tôi cho chó của mình ăn thức ăn khô dành cho chó trong suốt 10 năm qua.
- ? !
Xuất hiện ở từ khác
- dogkết hợpthức ăn cho chó