Dịch

dog food

danh từ (noun)
UK/ˈdɒɡ ˈfuːd/US/ˈdɔɡ ˈfud/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thức ăn cho chódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Food eaten by or appropriate for dogs in general, whether wild or domesticated.
  2. Thức ăn dành cho chó nhàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Food for domesticated dogs.
  3. Phần mềm beta được thử nghiệm trên máy tính của nhà phát triểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Beta software that is tested on the developer’s own computer.
  4. Đồng nghĩa với dog meatdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of dog meat (“dead person”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dog foodDạng gốc (base form)
  2. dog foodsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

eat one's own dog foodđộng từSử dụng các sản phẩm hoặc dịch vụ mà người ta đang bán trong nội bộ để hiểu những hạn chế của chúng

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Heroin
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Heroin, điển hình là loại hắc ín không có màu đenHeroin, typically the non-black tar type.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Trung狗糧

Ví dụ

  • .Thức ăn cho chó đắt thật.
  • 10 , .Tôi cho chó của mình ăn thức ăn khô dành cho chó trong suốt 10 năm qua.
  • ? !

AI