Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
doey
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc đặc trưng của một doe
tính từ
Resembling or characteristic of a doe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
doey
Dạng gốc
(base form)
more doey
So sánh hơn
(comparative)
most doey
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
doe
+
-y
Ví dụ
The
doey
,
soft
eyes
of
the
dairy
cows
;
[…]
AI
1
Giống hoặc đặc trưng của một doe
1
Giống hoặc đặc trưng của một doe
1
Giống hoặc đặc trưng của một doe