Nghĩa chính
- Thiết bị cung cấp quyền truy cập trái phép vào các dịch vụ truyền hình hoặc phát trực tuyến được mã hóadanh từA device providing unauthorized access to encrypted television or streaming services.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dodgy boxDạng gốc (base form)
- dodgy boxesSố nhiều (plural)